Tiếng Việt
Hóa đơn tài chính tiếng Anh là gì?
hóa đơn tài chính tiếng Anh là invoice /ˈɪnvɔɪs/. Chứng từ ghi nhận việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ, thể hiện số tiền phải thanh toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
invoice
Ví dụ câu với hóa đơn tài chính / invoice
- 1
Bạn cần gửi hóa đơn tài chính cho khách hàng sau khi bán hàng.
You need to send the invoice to the customer after the sale.
- 2
Hóa đơn tài chính này cần được lưu trữ để kiểm tra thuế.
This financial invoice must be stored for tax inspection.
Ghi chú dùng từ hóa đơn tài chính
Hóa đơn tài chính là chứng từ quan trọng trong kinh doanh để xác nhận giao dịch. Các thuật ngữ liên quan: 'receipt' (biên lai), 'bill' (hóa đơn), 'statement' (bảng sao kê).
Video minh hoạ hóa đơn tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hóa đơn tài chính
Câu hỏi thường gặp về "hóa đơn tài chính"
Hóa đơn tài chính tiếng Anh là gì?
Hóa đơn tài chính tiếng Anh là "invoice" (danh từ), nghĩa là: Chứng từ ghi nhận việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ, thể hiện số tiền phải thanh toán.
"invoice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"invoice" nghĩa tiếng Việt là "hóa đơn tài chính". Hóa đơn tài chính là chứng từ quan trọng trong kinh doanh để xác nhận giao dịch.
Phát âm "invoice" như thế nào?
"invoice" có phiên âm IPA /ˈɪnvɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "invoice"?
You need to send the invoice to the customer after the sale. — Bạn cần gửi hóa đơn tài chính cho khách hàng sau khi bán hàng.