Tiếng Việt
Hóa đơn trực tiếp tiếng Anh là gì?
hóa đơn trực tiếp tiếng Anh là sales receipt /seɪlz rɪˈsit/. Hóa đơn trực tiếp là chứng từ ghi lại giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được cung cấp ngay tại điểm bán hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sales receipt
Ví dụ câu với hóa đơn trực tiếp / sales receipt
- 1
Tôi đã nhận hóa đơn trực tiếp sau khi mua hàng tại siêu thị.
I received a sales receipt after purchasing at the supermarket.
- 2
Bạn cần giữ hóa đơn trực tiếp để đổi trả hàng.
You need to keep the sales receipt for returns.
Ghi chú dùng từ hóa đơn trực tiếp
Hóa đơn trực tiếp là loại giấy tờ xác nhận giao dịch mua bán. Các thuật ngữ liên quan gồm 'invoice' (hóa đơn) và 'receipt' (biên lai).
Video minh hoạ hóa đơn trực tiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hóa đơn trực tiếp
Câu hỏi thường gặp về "hóa đơn trực tiếp"
Hóa đơn trực tiếp tiếng Anh là gì?
Hóa đơn trực tiếp tiếng Anh là "sales receipt" (danh từ), nghĩa là: Hóa đơn trực tiếp là chứng từ ghi lại giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được cung cấp ngay tại điểm bán hàng.
"sales receipt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sales receipt" nghĩa tiếng Việt là "hóa đơn trực tiếp". Hóa đơn trực tiếp là loại giấy tờ xác nhận giao dịch mua bán.
Phát âm "sales receipt" như thế nào?
"sales receipt" có phiên âm IPA /seɪlz rɪˈsit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sales receipt"?
I received a sales receipt after purchasing at the supermarket. — Tôi đã nhận hóa đơn trực tiếp sau khi mua hàng tại siêu thị.