The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biên nhận tiếng Anh là gì?

biên nhận tiếng Anh là acknowledgment receipt /əkˈnɒlɪʤmənt rɪˈsiːt/. Biên nhận là giấy tờ xác nhận đã nhận được hàng hóa hoặc tiền bạc.

Hình minh hoạ "biên nhận" tiếng Anh là "acknowledgment receipt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

acknowledgment receipt

Danh từ
/əkˈnɒlɪʤmənt rɪˈsiːt/

Ví dụ câu với biên nhận / acknowledgment receipt

  1. 1

    Tôi đã nhận được biên nhận sau khi thanh toán.

    I received an acknowledgment receipt after making the payment.

  2. 2

    Bạn cần giữ biên nhận để đối chiếu khi cần thiết.

    You need to keep the acknowledgment receipt for reference if needed.

Ghi chú dùng từ biên nhận

Biên nhận thường đi kèm với các thuật ngữ như 'invoice' (hóa đơn), 'receipt' (biên lai), và 'proof of payment' (bằng chứng thanh toán).

Video minh hoạ biên nhận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biên nhận

Câu hỏi thường gặp về "biên nhận"

Biên nhận tiếng Anh là gì?

Biên nhận tiếng Anh là "acknowledgment receipt" (danh từ), nghĩa là: Biên nhận là giấy tờ xác nhận đã nhận được hàng hóa hoặc tiền bạc.

"acknowledgment receipt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"acknowledgment receipt" nghĩa tiếng Việt là "biên nhận". Biên nhận thường đi kèm với các thuật ngữ như 'invoice' (hóa đơn), 'receipt' (biên lai), và 'proof of payment' (bằng chứng thanh toán).

Phát âm "acknowledgment receipt" như thế nào?

"acknowledgment receipt" có phiên âm IPA /əkˈnɒlɪʤmənt rɪˈsiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "acknowledgment receipt"?

I received an acknowledgment receipt after making the payment. — Tôi đã nhận được biên nhận sau khi thanh toán.