The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hóa đơn giấy tiếng Anh là gì?

hóa đơn giấy tiếng Anh là Paper invoice /ˈpeɪpər ˈɪnvɔɪs/. Hóa đơn giấy là loại hóa đơn được in ra từ giấy, dùng để ghi lại các giao dịch mua bán.

Hình minh hoạ "hóa đơn giấy" tiếng Anh là "Paper invoice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Paper invoice

Danh từ
/ˈpeɪpər ˈɪnvɔɪs/

Ví dụ câu với hóa đơn giấy / Paper invoice

  1. 1

    Tôi đã nhận hóa đơn giấy sau khi mua hàng tại siêu thị.

    I received a paper invoice after shopping at the supermarket.

  2. 2

    Hóa đơn giấy cần được giữ cẩn thận để đối chiếu khi cần thiết.

    The paper invoice should be kept carefully for reference when needed.

Ghi chú dùng từ hóa đơn giấy

Hóa đơn giấy là dạng hóa đơn truyền thống, khác với hóa đơn điện tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hóa đơn điện tử' (electronic invoice), 'mã số thuế' (tax code), và 'kê khai thuế' (tax declaration).

Video minh hoạ hóa đơn giấy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hóa đơn giấy

Câu hỏi thường gặp về "hóa đơn giấy"

Hóa đơn giấy tiếng Anh là gì?

Hóa đơn giấy tiếng Anh là "Paper invoice" (danh từ), nghĩa là: Hóa đơn giấy là loại hóa đơn được in ra từ giấy, dùng để ghi lại các giao dịch mua bán.

"Paper invoice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Paper invoice" nghĩa tiếng Việt là "hóa đơn giấy". Hóa đơn giấy là dạng hóa đơn truyền thống, khác với hóa đơn điện tử.

Phát âm "Paper invoice" như thế nào?

"Paper invoice" có phiên âm IPA /ˈpeɪpər ˈɪnvɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Paper invoice"?

I received a paper invoice after shopping at the supermarket. — Tôi đã nhận hóa đơn giấy sau khi mua hàng tại siêu thị.