The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hóa đơn GTGT tiếng Anh là gì?

hóa đơn GTGT tiếng Anh là VAT invoice /væt ˈɪnvɔɪs/. Hóa đơn ghi rõ thuế giá trị gia tăng (GTGT) đã được tính vào tổng số tiền thanh toán.

Hình minh hoạ "hóa đơn GTGT" tiếng Anh là "VAT invoice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

VAT invoice

Danh từ
/væt ˈɪnvɔɪs/

Ví dụ câu với hóa đơn GTGT / VAT invoice

  1. 1

    Bạn cần xuất hóa đơn GTGT cho khách hàng của mình.

    You need to issue a VAT invoice for your customer.

  2. 2

    Hóa đơn GTGT giúp kiểm soát thuế chính xác hơn.

    VAT invoices help in more accurate tax control.

Ghi chú dùng từ hóa đơn GTGT

Hóa đơn GTGT là loại hóa đơn thể hiện rõ thuế giá trị gia tăng. Các thuật ngữ liên quan: 'tax invoice' (hóa đơn thuế), 'value-added tax' (thuế giá trị gia tăng), 'invoice' (hóa đơn).

Video minh hoạ hóa đơn GTGT

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hóa đơn GTGT

Câu hỏi thường gặp về "hóa đơn GTGT"

Hóa đơn GTGT tiếng Anh là gì?

Hóa đơn GTGT tiếng Anh là "VAT invoice" (danh từ), nghĩa là: Hóa đơn ghi rõ thuế giá trị gia tăng (GTGT) đã được tính vào tổng số tiền thanh toán.

"VAT invoice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"VAT invoice" nghĩa tiếng Việt là "hóa đơn GTGT". Hóa đơn GTGT là loại hóa đơn thể hiện rõ thuế giá trị gia tăng.

Phát âm "VAT invoice" như thế nào?

"VAT invoice" có phiên âm IPA /væt ˈɪnvɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "VAT invoice"?

You need to issue a VAT invoice for your customer. — Bạn cần xuất hóa đơn GTGT cho khách hàng của mình.