The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoà hoãn tiếng Anh là gì?

hoà hoãn tiếng Anh là reconcile /ˈrɛkənsaɪl/. làm cho hòa hợp, hòa giải sau mâu thuẫn

Hình minh hoạ "hoà hoãn" tiếng Anh là "reconcile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reconcile

Động từ
/ˈrɛkənsaɪl/

Ví dụ câu với hoà hoãn / reconcile

  1. 1

    Họ cố gắng hoà hoãn sau cuộc tranh luận.

    They tried to reconcile after the argument.

  2. 2

    Chính phủ muốn hoà hoãn giữa các phe phái.

    The government aims to reconcile the factions.

Ghi chú dùng từ hoà hoãn

Hoà hoãn là hành động làm cho các bên xung đột trở nên hòa hợp. Các từ liên quan gồm 'hòa giải' (mediation), 'hòa hợp' (harmony), và 'giảng hoà' (reconciliation).

Video minh hoạ hoà hoãn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hoà hoãn

Câu hỏi thường gặp về "hoà hoãn"

Hoà hoãn tiếng Anh là gì?

Hoà hoãn tiếng Anh là "reconcile" (động từ), nghĩa là: làm cho hòa hợp, hòa giải sau mâu thuẫn

"reconcile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reconcile" nghĩa tiếng Việt là "hoà hoãn". Hoà hoãn là hành động làm cho các bên xung đột trở nên hòa hợp.

Phát âm "reconcile" như thế nào?

"reconcile" có phiên âm IPA /ˈrɛkənsaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reconcile"?

They tried to reconcile after the argument. — Họ cố gắng hoà hoãn sau cuộc tranh luận.