Tiếng Việt
Hỏa hoạn tiếng Anh là gì?
hỏa hoạn tiếng Anh là conflagration /ˌkɑnfləˈgreɪʃən/. Một đám cháy lớn, dữ dội, thường gây thiệt hại lớn về tài sản và môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conflagration
Ví dụ câu với hỏa hoạn / conflagration
- 1
Căn nhà bị thiêu rụi trong một trận hỏa hoạn lớn vào đêm qua.
The city was devastated by a massive conflagration last summer.
- 2
Cháy rừng là một dạng hỏa hoạn tự nhiên rất nguy hiểm.
Wildfires are a dangerous form of natural conflagration.
Ghi chú dùng từ hỏa hoạn
Hỏa hoạn là một dạng cháy lớn, gây thiệt hại nặng. Các từ liên quan: 'fire' (lửa), 'blaze' (lửa lớn), 'inferno' (địa ngục lửa).
Video minh hoạ hỏa hoạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hỏa hoạn
Câu hỏi thường gặp về "hỏa hoạn"
Hỏa hoạn tiếng Anh là gì?
Hỏa hoạn tiếng Anh là "conflagration" (danh từ), nghĩa là: Một đám cháy lớn, dữ dội, thường gây thiệt hại lớn về tài sản và môi trường.
"conflagration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conflagration" nghĩa tiếng Việt là "hỏa hoạn". Hỏa hoạn là một dạng cháy lớn, gây thiệt hại nặng.
Phát âm "conflagration" như thế nào?
"conflagration" có phiên âm IPA /ˌkɑnfləˈgreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conflagration"?
The city was devastated by a massive conflagration last summer. — Căn nhà bị thiêu rụi trong một trận hỏa hoạn lớn vào đêm qua.