The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoà giải tiếng Anh là gì?

hoà giải tiếng Anh là Mediation /ˌmiːdiˈeɪʃən/. Quá trình trung gian giúp các bên tranh chấp đạt được thỏa thuận hòa bình.

Hình minh hoạ "hoà giải" tiếng Anh là "Mediation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mediation

Danh từ
/ˌmiːdiˈeɪʃən/

Ví dụ câu với hoà giải / Mediation

  1. 1

    Họ đã sử dụng hòa giải để giải quyết tranh chấp gia đình.

    They used mediation to resolve the family dispute.

  2. 2

    Vai trò của trung gian rất quan trọng trong hòa giải các xung đột quốc tế.

    The role of the mediator is crucial in mediating international conflicts.

Ghi chú dùng từ hoà giải

Hòa giải là quá trình trung gian nhằm giúp các bên đạt thỏa thuận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'arbitration' (trọng tài), 'negotiation' (đàm phán), 'conflict resolution' (giải quyết xung đột).

Video minh hoạ hoà giải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hoà giải

Câu hỏi thường gặp về "hoà giải"

Hoà giải tiếng Anh là gì?

Hoà giải tiếng Anh là "Mediation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình trung gian giúp các bên tranh chấp đạt được thỏa thuận hòa bình.

"Mediation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mediation" nghĩa tiếng Việt là "hoà giải". Hòa giải là quá trình trung gian nhằm giúp các bên đạt thỏa thuận.

Phát âm "Mediation" như thế nào?

"Mediation" có phiên âm IPA /ˌmiːdiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mediation"?

They used mediation to resolve the family dispute. — Họ đã sử dụng hòa giải để giải quyết tranh chấp gia đình.