Tiếng Việt
Hoa hồng bán hàng tiếng Anh là gì?
hoa hồng bán hàng tiếng Anh là sales commission /seɪlz kəˈmɪʃən/. Hoa hồng bán hàng là khoản tiền thưởng mà người bán hàng nhận được dựa trên doanh số bán hàng của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sales commission
Ví dụ câu với hoa hồng bán hàng / sales commission
- 1
Nhân viên bán hàng nhận hoa hồng dựa trên số lượng sản phẩm bán được.
The sales representative earned a commission based on the number of products sold.
- 2
Hoa hồng bán hàng thúc đẩy nhân viên bán hàng cố gắng hơn để đạt doanh số cao hơn.
Sales commissions motivate salespeople to work harder to achieve higher sales.
Ghi chú dùng từ hoa hồng bán hàng
Hoa hồng bán hàng là phần thưởng tài chính dành cho người bán hàng dựa trên thành tích bán hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'bonus' (tiền thưởng), 'salary' (lương), 'profit' (lợi nhuận).
Video minh hoạ hoa hồng bán hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa hồng bán hàng
Câu hỏi thường gặp về "hoa hồng bán hàng"
Hoa hồng bán hàng tiếng Anh là gì?
Hoa hồng bán hàng tiếng Anh là "sales commission" (danh từ), nghĩa là: Hoa hồng bán hàng là khoản tiền thưởng mà người bán hàng nhận được dựa trên doanh số bán hàng của họ.
"sales commission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sales commission" nghĩa tiếng Việt là "hoa hồng bán hàng". Hoa hồng bán hàng là phần thưởng tài chính dành cho người bán hàng dựa trên thành tích bán hàng.
Phát âm "sales commission" như thế nào?
"sales commission" có phiên âm IPA /seɪlz kəˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sales commission"?
The sales representative earned a commission based on the number of products sold. — Nhân viên bán hàng nhận hoa hồng dựa trên số lượng sản phẩm bán được.