Tiếng Việt
Hoa hồng nhung tiếng Anh là gì?
hoa hồng nhung tiếng Anh là red velvet rose /rɛd ˈvɛlvət roʊz/. Hoa hồng nhung là loại hoa hồng có màu đỏ sẫm, thường được dùng trong trang trí và làm quà tặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
red velvet rose
Ví dụ câu với hoa hồng nhung / red velvet rose
- 1
Tôi tặng cô ấy một bó hoa hồng nhung vào ngày sinh nhật.
I gave her a bouquet of red velvet roses for her birthday.
- 2
Hoa hồng nhung thường xuất hiện trong các bộ sưu tập hoa đẹp.
Red velvet roses often appear in beautiful flower collections.
Ghi chú dùng từ hoa hồng nhung
Hoa hồng nhung là loại hoa tượng trưng cho tình yêu sâu đậm. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'bouquet' (bó hoa), 'romance' (lãng mạn).
Video minh hoạ hoa hồng nhung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa hồng nhung
Câu hỏi thường gặp về "hoa hồng nhung"
Hoa hồng nhung tiếng Anh là gì?
Hoa hồng nhung tiếng Anh là "red velvet rose" (danh từ), nghĩa là: Hoa hồng nhung là loại hoa hồng có màu đỏ sẫm, thường được dùng trong trang trí và làm quà tặng.
"red velvet rose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"red velvet rose" nghĩa tiếng Việt là "hoa hồng nhung". Hoa hồng nhung là loại hoa tượng trưng cho tình yêu sâu đậm.
Phát âm "red velvet rose" như thế nào?
"red velvet rose" có phiên âm IPA /rɛd ˈvɛlvət roʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "red velvet rose"?
I gave her a bouquet of red velvet roses for her birthday. — Tôi tặng cô ấy một bó hoa hồng nhung vào ngày sinh nhật.