Tiếng Việt
Hoa huệ tây tiếng Anh là gì?
hoa huệ tây tiếng Anh là amaryllis /ˌæməˈrɪləs/. Hoa huệ tây là một loại hoa có cánh lớn, thường nở vào mùa xuân, mang ý nghĩa may mắn và vẻ đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
amaryllis
Ví dụ câu với hoa huệ tây / amaryllis
- 1
Hoa huệ tây nở rộ trong vườn vào tháng 4.
The amaryllis blooms beautifully in the garden in April.
- 2
Cô ấy tặng tôi một bông hoa huệ tây làm quà.
She gave me an amaryllis as a gift.
Ghi chú dùng từ hoa huệ tây
Hoa huệ tây còn gọi là amaryllis, thuộc họ Amaryllidaceae. Các từ liên quan: 'bulb' ( củ hành ), 'flower' ( hoa ), 'bloom' ( nở ).
Video minh hoạ hoa huệ tây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa huệ tây
Câu hỏi thường gặp về "hoa huệ tây"
Hoa huệ tây tiếng Anh là gì?
Hoa huệ tây tiếng Anh là "amaryllis" (danh từ), nghĩa là: Hoa huệ tây là một loại hoa có cánh lớn, thường nở vào mùa xuân, mang ý nghĩa may mắn và vẻ đẹp.
"amaryllis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"amaryllis" nghĩa tiếng Việt là "hoa huệ tây". Hoa huệ tây còn gọi là amaryllis, thuộc họ Amaryllidaceae.
Phát âm "amaryllis" như thế nào?
"amaryllis" có phiên âm IPA /ˌæməˈrɪləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "amaryllis"?
The amaryllis blooms beautifully in the garden in April. — Hoa huệ tây nở rộ trong vườn vào tháng 4.