Tiếng Việt
Hoa huệ tiếng Anh là gì?
hoa huệ tiếng Anh là tuberose /ˈtubərəʊz/. Hoa huệ là một loại hoa có mùi thơm đặc trưng, thường được trồng để làm cảnh hoặc trong ngành công nghiệp nước hoa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tuberose
Ví dụ câu với hoa huệ / tuberose
- 1
Tôi thích mùi hoa huệ trong vườn của bà ấy.
I love the scent of tuberose in her garden.
- 2
Nước hoa này có hương hoa huệ rất quyến rũ.
This perfume has a very alluring tuberose scent.
Ghi chú dùng từ hoa huệ
Hoa huệ là loại hoa có mùi thơm mạnh, thường dùng trong nước hoa. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'fragrance' (mùi thơm), 'aroma' (hương thơm).
Video minh hoạ hoa huệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa huệ
Câu hỏi thường gặp về "hoa huệ"
Hoa huệ tiếng Anh là gì?
Hoa huệ tiếng Anh là "tuberose" (danh từ), nghĩa là: Hoa huệ là một loại hoa có mùi thơm đặc trưng, thường được trồng để làm cảnh hoặc trong ngành công nghiệp nước hoa.
"tuberose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tuberose" nghĩa tiếng Việt là "hoa huệ". Hoa huệ là loại hoa có mùi thơm mạnh, thường dùng trong nước hoa.
Phát âm "tuberose" như thế nào?
"tuberose" có phiên âm IPA /ˈtubərəʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tuberose"?
I love the scent of tuberose in her garden. — Tôi thích mùi hoa huệ trong vườn của bà ấy.