The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Huệ tiếng Anh là gì?

Huệ tiếng Anh là Lily /ˈlɪl.i/. Hoa huệ, loại hoa trắng, thường tượng trưng cho sự trong sáng và thuần khiết.

Hình minh hoạ "Huệ" tiếng Anh là "Lily"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lily

Danh từ
/ˈlɪl.i/

Ví dụ câu với Huệ / Lily

  1. 1

    Hoa huệ nở rộ trong vườn vào mùa xuân.

    The lily blooms beautifully in the spring garden.

  2. 2

    Cô ấy tặng tôi một bó hoa huệ trong ngày sinh nhật.

    She gave me a bouquet of lilies on my birthday.

Ghi chú dùng từ Huệ

Hoa huệ là loại hoa phổ biến, biểu tượng của sự trong sáng. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'blossom' (hoa nở), 'fragrance' (mùi thơm).

Video minh hoạ Huệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Huệ

Câu hỏi thường gặp về "Huệ"

Huệ tiếng Anh là gì?

Huệ tiếng Anh là "Lily" (danh từ), nghĩa là: Hoa huệ, loại hoa trắng, thường tượng trưng cho sự trong sáng và thuần khiết.

"Lily" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lily" nghĩa tiếng Việt là "Huệ". Hoa huệ là loại hoa phổ biến, biểu tượng của sự trong sáng.

Phát âm "Lily" như thế nào?

"Lily" có phiên âm IPA /ˈlɪl.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lily"?

The lily blooms beautifully in the spring garden. — Hoa huệ nở rộ trong vườn vào mùa xuân.