Tiếng Việt
Hoa oải hương tiếng Anh là gì?
hoa oải hương tiếng Anh là lavender /ˈlævəndər/. Hoa oải hương là loại cây thân thảo có mùi thơm đặc trưng, thường dùng trong làm đẹp và chế biến tinh dầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lavender
Ví dụ câu với hoa oải hương / lavender
- 1
Tôi đã mua một lọ tinh dầu hoa oải hương để thư giãn.
I bought a bottle of lavender essential oil to relax.
- 2
Hoa oải hương thường nở rộ vào mùa hè trong các khu vườn.
Lavender flowers bloom abundantly in summer in gardens.
Ghi chú dùng từ hoa oải hương
Hoa oải hương là loại cây thơm, thuộc họ Hoa môi. Các từ liên quan: 'essential oil' (tinh dầu), 'aromatic' (thơm), 'botanical' (thực vật).
Video minh hoạ hoa oải hương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa oải hương
Câu hỏi thường gặp về "hoa oải hương"
Hoa oải hương tiếng Anh là gì?
Hoa oải hương tiếng Anh là "lavender" (danh từ), nghĩa là: Hoa oải hương là loại cây thân thảo có mùi thơm đặc trưng, thường dùng trong làm đẹp và chế biến tinh dầu.
"lavender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lavender" nghĩa tiếng Việt là "hoa oải hương". Hoa oải hương là loại cây thơm, thuộc họ Hoa môi.
Phát âm "lavender" như thế nào?
"lavender" có phiên âm IPA /ˈlævəndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lavender"?
I bought a bottle of lavender essential oil to relax. — Tôi đã mua một lọ tinh dầu hoa oải hương để thư giãn.