Tiếng Việt
Hoa salem tiếng Anh là gì?
hoa salem tiếng Anh là wavyleaf sea lavender /ˈweɪvilif si ˈlævəndər/. Cây hoa salem, còn gọi là thủy tiên biển, là loại thực vật có hoa thuộc họ Hoa biển, thường mọc ở vùng ven biển và có thân mềm, lá mảnh, hoa nhỏ màu tím hoặc xanh lam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wavyleaf sea lavender
Ví dụ câu với hoa salem / wavyleaf sea lavender
- 1
Hoa salem thường mọc dọc theo bờ biển và tạo thành những thảm màu tím đẹp mắt.
Wavyleaf sea lavender often grows along the coast and forms beautiful purple patches.
- 2
Chúng tôi đã thấy nhiều hoa salem trong khu bảo tồn thiên nhiên ven biển.
We saw many wavyleaf sea lavender in the coastal nature reserve.
Ghi chú dùng từ hoa salem
Hoa salem là loại thực vật thân mềm, thuộc họ Hoa biển, liên quan đến các loài như hoa biển tím và các loại cây thân mềm khác.
Video minh hoạ hoa salem
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa salem
Câu hỏi thường gặp về "hoa salem"
Hoa salem tiếng Anh là gì?
Hoa salem tiếng Anh là "wavyleaf sea lavender" (danh từ), nghĩa là: Cây hoa salem, còn gọi là thủy tiên biển, là loại thực vật có hoa thuộc họ Hoa biển, thường mọc ở vùng ven biển và có thân mềm, lá mảnh, hoa nhỏ màu tím hoặc xanh lam.
"wavyleaf sea lavender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wavyleaf sea lavender" nghĩa tiếng Việt là "hoa salem". Hoa salem là loại thực vật thân mềm, thuộc họ Hoa biển, liên quan đến các loài như hoa biển tím và các loại cây thân mềm khác.
Phát âm "wavyleaf sea lavender" như thế nào?
"wavyleaf sea lavender" có phiên âm IPA /ˈweɪvilif si ˈlævəndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wavyleaf sea lavender"?
Wavyleaf sea lavender often grows along the coast and forms beautiful purple patches. — Hoa salem thường mọc dọc theo bờ biển và tạo thành những thảm màu tím đẹp mắt.