The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tím nhạt tiếng Anh là gì?

tím nhạt tiếng Anh là Lavender /ˈlæv.ən.dər/. Màu tím nhạt, nhẹ nhàng, thường liên quan đến hoa lavender.

Hình minh hoạ "tím nhạt" tiếng Anh là "Lavender"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lavender

Tính từ
/ˈlæv.ən.dər/

Ví dụ câu với tím nhạt / Lavender

  1. 1

    Màu tím nhạt của bông hoa lavender rất dịu mắt.

    The lavender flowers have a soft light purple color.

  2. 2

    Tôi thích sơn tường màu tím nhạt để tạo cảm giác dễ chịu.

    I like to paint the walls lavender to create a relaxing atmosphere.

Ghi chú dùng từ tím nhạt

Tím nhạt là màu sắc nhẹ nhàng, thường liên quan đến hoa lavender. Các từ liên quan: 'purple' (màu tím), 'lavender' (hoa lavender), 'pastel' (màu nhạt).

Video minh hoạ tím nhạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tím nhạt

Câu hỏi thường gặp về "tím nhạt"

Tím nhạt tiếng Anh là gì?

Tím nhạt tiếng Anh là "Lavender" (tính từ), nghĩa là: Màu tím nhạt, nhẹ nhàng, thường liên quan đến hoa lavender.

"Lavender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lavender" nghĩa tiếng Việt là "tím nhạt". Tím nhạt là màu sắc nhẹ nhàng, thường liên quan đến hoa lavender.

Phát âm "Lavender" như thế nào?

"Lavender" có phiên âm IPA /ˈlæv.ən.dər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lavender"?

The lavender flowers have a soft light purple color. — Màu tím nhạt của bông hoa lavender rất dịu mắt.