The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Họa viên tiếng Anh là gì?

họa viên tiếng Anh là drafter /ˈdrɑːftə/. Người thiết kế hoặc phác thảo các bản vẽ kỹ thuật hoặc nghệ thuật.

Hình minh hoạ "họa viên" tiếng Anh là "drafter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

drafter

Danh từ
/ˈdrɑːftə/

Ví dụ câu với họa viên / drafter

  1. 1

    Họa viên đã vẽ bản thiết kế chi tiết cho dự án xây dựng.

    The drafter created detailed blueprints for the construction project.

  2. 2

    Trong nhóm thiết kế, họa viên đảm nhận việc phác thảo ý tưởng ban đầu.

    In the design team, the drafter is responsible for sketching initial ideas.

Ghi chú dùng từ họa viên

Họa viên là người chuyên vẽ các bản vẽ kỹ thuật hoặc nghệ thuật. Các từ liên quan: 'designer' (người thiết kế), 'illustrator' (họa sĩ minh họa), 'drafting' (việc phác thảo).

Video minh hoạ họa viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với họa viên

Câu hỏi thường gặp về "họa viên"

Họa viên tiếng Anh là gì?

Họa viên tiếng Anh là "drafter" (danh từ), nghĩa là: Người thiết kế hoặc phác thảo các bản vẽ kỹ thuật hoặc nghệ thuật.

"drafter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"drafter" nghĩa tiếng Việt là "họa viên". Họa viên là người chuyên vẽ các bản vẽ kỹ thuật hoặc nghệ thuật.

Phát âm "drafter" như thế nào?

"drafter" có phiên âm IPA /ˈdrɑːftə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "drafter"?

The drafter created detailed blueprints for the construction project. — Họa viên đã vẽ bản thiết kế chi tiết cho dự án xây dựng.