Tiếng Việt
Hoa quả bị hỏng tiếng Anh là gì?
hoa quả bị hỏng tiếng Anh là Spoiled fruits /spɔɪld fruːts/. Trái cây đã bị hỏng do để lâu hoặc bị hư hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spoiled fruits
Ví dụ câu với hoa quả bị hỏng / Spoiled fruits
- 1
Trái cây trong tủ lạnh đã bị hỏng do để quá lâu.
The fruits in the fridge spoiled because they were left too long.
- 2
Anh ấy đã vứt bỏ những quả táo bị hỏng.
He threw away the spoiled apples.
Ghi chú dùng từ hoa quả bị hỏng
Hoa quả bị hỏng là trái cây đã qua thời gian sử dụng hoặc bị hư hỏng, không còn tươi ngon nữa. Các từ liên quan: 'hư hỏng' (spoiled), 'bị thối' (rotten), 'bị mốc' (moldy).
Video minh hoạ hoa quả bị hỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa quả bị hỏng
Câu hỏi thường gặp về "hoa quả bị hỏng"
Hoa quả bị hỏng tiếng Anh là gì?
Hoa quả bị hỏng tiếng Anh là "Spoiled fruits" (cụm từ), nghĩa là: Trái cây đã bị hỏng do để lâu hoặc bị hư hỏng.
"Spoiled fruits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spoiled fruits" nghĩa tiếng Việt là "hoa quả bị hỏng". Hoa quả bị hỏng là trái cây đã qua thời gian sử dụng hoặc bị hư hỏng, không còn tươi ngon nữa.
Phát âm "Spoiled fruits" như thế nào?
"Spoiled fruits" có phiên âm IPA /spɔɪld fruːts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spoiled fruits"?
The fruits in the fridge spoiled because they were left too long. — Trái cây trong tủ lạnh đã bị hỏng do để quá lâu.