The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kẹo mứt tiếng Anh là gì?

kẹo mứt tiếng Anh là candied fruits /"ˈkændid fruːt "/. Trái cây đã qua xử lý bằng cách ngâm trong đường hoặc mật để làm kẹo, thường có vị ngọt và giòn.

Hình minh hoạ "kẹo mứt" tiếng Anh là "candied fruits"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

candied fruits

Danh từ
/"ˈkændid fruːt "/

Ví dụ câu với kẹo mứt / candied fruits

  1. 1

    Tôi thích ăn kẹo mứt vào dịp Tết.

    I like to eat candied fruits during Tet.

  2. 2

    Kẹo mứt thường được làm từ các loại trái cây như dưa hấu, xoài.

    Candied fruits are often made from watermelon, mango.

Ghi chú dùng từ kẹo mứt

Kẹo mứt là loại đồ ngọt làm từ trái cây đã qua xử lý bằng đường. Các từ liên quan: 'kẹo' (candy), 'mứt' (jam), 'đường' (sugar).

Video minh hoạ kẹo mứt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với kẹo mứt

Câu hỏi thường gặp về "kẹo mứt"

Kẹo mứt tiếng Anh là gì?

Kẹo mứt tiếng Anh là "candied fruits" (danh từ), nghĩa là: Trái cây đã qua xử lý bằng cách ngâm trong đường hoặc mật để làm kẹo, thường có vị ngọt và giòn.

"candied fruits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"candied fruits" nghĩa tiếng Việt là "kẹo mứt". Kẹo mứt là loại đồ ngọt làm từ trái cây đã qua xử lý bằng đường.

Phát âm "candied fruits" như thế nào?

"candied fruits" có phiên âm IPA /"ˈkændid fruːt "/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "candied fruits"?

I like to eat candied fruits during Tet. — Tôi thích ăn kẹo mứt vào dịp Tết.