The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị hỏng tiếng Anh là gì?

Bị hỏng tiếng Anh là Broken /ˈbrəʊkən/. Bị hỏng, không còn hoạt động bình thường.

Hình minh hoạ "Bị hỏng" tiếng Anh là "Broken"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Broken

Tính từ
/ˈbrəʊkən/

Ví dụ câu với Bị hỏng / Broken

  1. 1

    Chiếc xe của tôi bị hỏng trên đường về nhà.

    My car broke down on the way home.

  2. 2

    Điện thoại của cô ấy bị hỏng sau khi rơi xuống đất.

    Her phone broke after falling to the ground.

Ghi chú dùng từ Bị hỏng

Từ 'Broken' mô tả trạng thái không còn hoạt động bình thường của vật thể. Các từ liên quan: 'damage' (thiệt hại), 'malfunction' (hỏng hóc), 'faulty' (hỏng, không hoạt động tốt).

Video minh hoạ Bị hỏng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bị hỏng

Câu hỏi thường gặp về "Bị hỏng"

Bị hỏng tiếng Anh là gì?

Bị hỏng tiếng Anh là "Broken" (tính từ), nghĩa là: Bị hỏng, không còn hoạt động bình thường.

"Broken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Broken" nghĩa tiếng Việt là "Bị hỏng". Từ 'Broken' mô tả trạng thái không còn hoạt động bình thường của vật thể.

Phát âm "Broken" như thế nào?

"Broken" có phiên âm IPA /ˈbrəʊkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Broken"?

My car broke down on the way home. — Chiếc xe của tôi bị hỏng trên đường về nhà.