The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hóa ra tiếng Anh là gì?

hóa ra tiếng Anh là turn out /tɜrn aʊt/. Hóa ra là, cuối cùng phát hiện ra điều gì đó đúng hoặc thật sự như thế.

Hình minh hoạ "hóa ra" tiếng Anh là "turn out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

turn out

Động từ
/tɜrn aʊt/

Ví dụ câu với hóa ra / turn out

  1. 1

    Cuối cùng, tôi hóa ra đã nhầm lẫn.

    It turns out I was mistaken.

  2. 2

    Hóa ra cô ấy đã biết chuyện từ trước.

    It turns out she knew about it all along.

Ghi chú dùng từ hóa ra

Hóa ra là một cụm từ thể hiện sự phát hiện hoặc kết quả cuối cùng. Các từ liên quan: discover (phát hiện), realize (nhận ra), find out (tìm ra).

Video minh hoạ hóa ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hóa ra

Câu hỏi thường gặp về "hóa ra"

Hóa ra tiếng Anh là gì?

Hóa ra tiếng Anh là "turn out" (động từ), nghĩa là: Hóa ra là, cuối cùng phát hiện ra điều gì đó đúng hoặc thật sự như thế.

"turn out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"turn out" nghĩa tiếng Việt là "hóa ra". Hóa ra là một cụm từ thể hiện sự phát hiện hoặc kết quả cuối cùng.

Phát âm "turn out" như thế nào?

"turn out" có phiên âm IPA /tɜrn aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "turn out"?

It turns out I was mistaken. — Cuối cùng, tôi hóa ra đã nhầm lẫn.