The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xoay tiếng Anh là gì?

xoay tiếng Anh là turn /tɜrn/. Danh từ chỉ hành động quay hoặc xoay một vật quanh trục của nó.

Hình minh hoạ "xoay" tiếng Anh là "turn"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

turn

Danh từ
/tɜrn/

Ví dụ câu với xoay / turn

  1. 1

    Cái bánh xe bắt đầu quay khi xe chạy.

    The wheel started to turn as the car moved.

  2. 2

    Anh ấy thực hiện một cú xoay để tránh chướng ngại vật.

    He performed a turn to avoid the obstacle.

Ghi chú dùng từ xoay

Xoay là hành động quay quanh trục. Các từ liên quan: rotate (xoay vòng), spin (quay vòng), revolve (quay quanh).

Video minh hoạ xoay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với xoay

Câu hỏi thường gặp về "xoay"

Xoay tiếng Anh là gì?

Xoay tiếng Anh là "turn" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động quay hoặc xoay một vật quanh trục của nó.

"turn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"turn" nghĩa tiếng Việt là "xoay". Xoay là hành động quay quanh trục.

Phát âm "turn" như thế nào?

"turn" có phiên âm IPA /tɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "turn"?

The wheel started to turn as the car moved. — Cái bánh xe bắt đầu quay khi xe chạy.