Tiếng Việt
Hóa thạch học tiếng Anh là gì?
hóa thạch học tiếng Anh là Paleontology /ˌpeɪliənˈtɒlədʒi/. Ngành khoa học nghiên cứu về hóa thạch của sinh vật cổ đại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Paleontology
Ví dụ câu với hóa thạch học / Paleontology
- 1
Các nhà hóa thạch học đã phát hiện ra nhiều loài sinh vật đã tuyệt chủng trong các lớp đất cổ.
Paleontologists discovered many extinct species in ancient soil layers.
- 2
Họ nghiên cứu về sự tiến hóa của các loài qua các hóa thạch được khai quật.
They study the evolution of species through excavated fossils.
Ghi chú dùng từ hóa thạch học
Hóa thạch học là ngành nghiên cứu về hóa thạch của sinh vật cổ đại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fossil' (hóa thạch), 'paleontologist' (nhà hóa thạch học), 'fossilization' (hóa thạch hóa).
Video minh hoạ hóa thạch học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hóa thạch học
Câu hỏi thường gặp về "hóa thạch học"
Hóa thạch học tiếng Anh là gì?
Hóa thạch học tiếng Anh là "Paleontology" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu về hóa thạch của sinh vật cổ đại.
"Paleontology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Paleontology" nghĩa tiếng Việt là "hóa thạch học". Hóa thạch học là ngành nghiên cứu về hóa thạch của sinh vật cổ đại.
Phát âm "Paleontology" như thế nào?
"Paleontology" có phiên âm IPA /ˌpeɪliənˈtɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Paleontology"?
Paleontologists discovered many extinct species in ancient soil layers. — Các nhà hóa thạch học đã phát hiện ra nhiều loài sinh vật đã tuyệt chủng trong các lớp đất cổ.