Tiếng Việt
Hóa thạch voi ma mút tiếng Anh là gì?
hóa thạch voi ma mút tiếng Anh là mammoth fossil /ˈmæməθ ˈfɒsəl/. Hóa thạch của loài voi ma mút cổ đại, thường được tìm thấy trong các lớp đất cổ. Đây là bằng chứng về sự tồn tại của loài voi ma mút trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mammoth fossil
Ví dụ câu với hóa thạch voi ma mút / mammoth fossil
- 1
Các nhà khảo cổ đã khai quật nhiều hóa thạch voi ma mút trong khu vực này.
Archaeologists uncovered numerous mammoth fossils in this area.
- 2
Hóa thạch voi ma mút giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thời kỳ băng hà.
Mammoth fossils help us understand the Ice Age better.
Ghi chú dùng từ hóa thạch voi ma mút
Hóa thạch voi ma mút là bằng chứng về loài voi ma mút cổ đại. Các thuật ngữ liên quan: 'fossil' (hóa thạch), 'prehistoric' (tiền sử), 'Ice Age' (Thời kỳ băng hà).
Video minh hoạ hóa thạch voi ma mút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hóa thạch voi ma mút
Câu hỏi thường gặp về "hóa thạch voi ma mút"
Hóa thạch voi ma mút tiếng Anh là gì?
Hóa thạch voi ma mút tiếng Anh là "mammoth fossil" (danh từ), nghĩa là: Hóa thạch của loài voi ma mút cổ đại, thường được tìm thấy trong các lớp đất cổ. Đây là bằng chứng về sự tồn tại của loài voi ma mút trong quá khứ.
"mammoth fossil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mammoth fossil" nghĩa tiếng Việt là "hóa thạch voi ma mút". Hóa thạch voi ma mút là bằng chứng về loài voi ma mút cổ đại.
Phát âm "mammoth fossil" như thế nào?
"mammoth fossil" có phiên âm IPA /ˈmæməθ ˈfɒsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mammoth fossil"?
Archaeologists uncovered numerous mammoth fossils in this area. — Các nhà khảo cổ đã khai quật nhiều hóa thạch voi ma mút trong khu vực này.