Tiếng Việt
Hóa thạch tiếng Anh là gì?
hóa thạch tiếng Anh là fossil /ˈfɑsəl/. Hóa thạch là phần còn lại hoặc dấu vết của sinh vật cổ đại đã hóa đá qua thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fossil
Ví dụ câu với hóa thạch / fossil
- 1
The scientists discovered a well-preserved fossil of a dinosaur.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một hóa thạch khủng long còn nguyên vẹn.
- 2
Fossils provide important clues about prehistoric life.
Hóa thạch cung cấp những manh mối quan trọng về cuộc sống tiền sử.
Ghi chú dùng từ hóa thạch
Hóa thạch là phần còn lại của sinh vật cổ đại, liên quan đến các thuật ngữ như 'paleontology' (địa chất học cổ sinh vật), 'fossilization' (hóa thạch hóa), và 'fossil record' (hồ sơ hóa thạch).
Video minh hoạ hóa thạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hóa thạch
Câu hỏi thường gặp về "hóa thạch"
Hóa thạch tiếng Anh là gì?
Hóa thạch tiếng Anh là "fossil" (danh từ), nghĩa là: Hóa thạch là phần còn lại hoặc dấu vết của sinh vật cổ đại đã hóa đá qua thời gian.
"fossil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fossil" nghĩa tiếng Việt là "hóa thạch". Hóa thạch là phần còn lại của sinh vật cổ đại, liên quan đến các thuật ngữ như 'paleontology' (địa chất học cổ sinh vật), 'fossilization' (hóa thạch hóa), và 'fossil record' (hồ sơ hóa thạch).
Phát âm "fossil" như thế nào?
"fossil" có phiên âm IPA /ˈfɑsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fossil"?
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một hóa thạch khủng long còn nguyên vẹn. — The scientists discovered a well-preserved fossil of a dinosaur.