Tiếng Việt
Họa viên kiến trúc tiếng Anh là gì?
họa viên kiến trúc tiếng Anh là draftsman /ˈdræftsmən/. Người vẽ bản phác thảo kỹ thuật, thường là trong lĩnh vực kiến trúc hoặc kỹ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
draftsman
Ví dụ câu với họa viên kiến trúc / draftsman
- 1
Họa viên kiến trúc đã chuẩn bị các bản vẽ chi tiết cho dự án mới.
The draftsman prepared detailed drawings for the new project.
- 2
Họa viên kiến trúc cần phải thành thạo phần mềm CAD để làm việc hiệu quả.
The draftsman needs to be proficient in CAD software to work efficiently.
Ghi chú dùng từ họa viên kiến trúc
Họa viên kiến trúc là người tạo bản vẽ kỹ thuật trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'architect' (kiến trúc sư), 'drawing' (bản vẽ), 'technical sketch' (bản phác thảo kỹ thuật).
Video minh hoạ họa viên kiến trúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với họa viên kiến trúc
Câu hỏi thường gặp về "họa viên kiến trúc"
Họa viên kiến trúc tiếng Anh là gì?
Họa viên kiến trúc tiếng Anh là "draftsman" (danh từ), nghĩa là: Người vẽ bản phác thảo kỹ thuật, thường là trong lĩnh vực kiến trúc hoặc kỹ thuật.
"draftsman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"draftsman" nghĩa tiếng Việt là "họa viên kiến trúc". Họa viên kiến trúc là người tạo bản vẽ kỹ thuật trong xây dựng.
Phát âm "draftsman" như thế nào?
"draftsman" có phiên âm IPA /ˈdræftsmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "draftsman"?
The draftsman prepared detailed drawings for the new project. — Họa viên kiến trúc đã chuẩn bị các bản vẽ chi tiết cho dự án mới.