Tiếng Việt
Hoa cà tiếng Anh là gì?
hoa cà tiếng Anh là eggplant flower /ˈɛɡˌplænt ˈflaʊər/. Hoa cà là tên gọi của hoa của cây cà, thường có màu tím hoặc trắng, tượng trưng cho sự đẹp đẽ của cây cà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eggplant flower
Ví dụ câu với hoa cà / eggplant flower
- 1
The eggplant flower blooms beautifully in the garden.
Hoa cà nở rộ trong vườn vào mùa xuân.
- 2
She admired the vibrant colors of the eggplant flowers.
Cô ấy ngưỡng mộ màu sắc sặc sỡ của hoa cà.
Ghi chú dùng từ hoa cà
Hoa cà là hoa của cây cà, thuộc họ Cà. Các từ liên quan: 'eggplant' (cà tím), 'flower' (hoa), 'plant' (cây).
Video minh hoạ hoa cà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa cà
Câu hỏi thường gặp về "hoa cà"
Hoa cà tiếng Anh là gì?
Hoa cà tiếng Anh là "eggplant flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa cà là tên gọi của hoa của cây cà, thường có màu tím hoặc trắng, tượng trưng cho sự đẹp đẽ của cây cà.
"eggplant flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eggplant flower" nghĩa tiếng Việt là "hoa cà". Hoa cà là hoa của cây cà, thuộc họ Cà.
Phát âm "eggplant flower" như thế nào?
"eggplant flower" có phiên âm IPA /ˈɛɡˌplænt ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eggplant flower"?
Hoa cà nở rộ trong vườn vào mùa xuân. — The eggplant flower blooms beautifully in the garden.