Tiếng Việt
Hoặc ngược lại tiếng Anh là gì?
hoặc ngược lại tiếng Anh là Or vice versa /ɔː ˌvaɪs ˈvɜːsə/. hoặc theo hướng ngược lại, hoặc ngược lại trong mối quan hệ hoặc thứ tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Or vice versa
Ví dụ câu với hoặc ngược lại / Or vice versa
- 1
Bạn có thể chọn A hoặc ngược lại B.
You can choose A or vice versa.
- 2
Anh ấy thích đọc sách hoặc ngược lại xem phim.
He prefers reading books or vice versa watching movies.
Ghi chú dùng từ hoặc ngược lại
Cụm từ này dùng để chỉ mối quan hệ hai chiều hoặc thứ tự có thể hoán đổi cho nhau. Các từ liên quan: 'reversely' (ngược lại), 'alternatively' (thay vào đó), 'reciprocally' (lẫn nhau).
Video minh hoạ hoặc ngược lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoặc ngược lại
Câu hỏi thường gặp về "hoặc ngược lại"
Hoặc ngược lại tiếng Anh là gì?
Hoặc ngược lại tiếng Anh là "Or vice versa" (cụm từ), nghĩa là: hoặc theo hướng ngược lại, hoặc ngược lại trong mối quan hệ hoặc thứ tự.
"Or vice versa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Or vice versa" nghĩa tiếng Việt là "hoặc ngược lại". Cụm từ này dùng để chỉ mối quan hệ hai chiều hoặc thứ tự có thể hoán đổi cho nhau.
Phát âm "Or vice versa" như thế nào?
"Or vice versa" có phiên âm IPA /ɔː ˌvaɪs ˈvɜːsə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Or vice versa"?
You can choose A or vice versa. — Bạn có thể chọn A hoặc ngược lại B.