Tiếng Việt
Và ngược lại tiếng Anh là gì?
và ngược lại tiếng Anh là and vice versa /ænd vaɪs ˈvɜrsə/. và ngược lại, dùng để chỉ mối quan hệ hai chiều giữa hai điều kiện hoặc trạng thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
and vice versa
Ví dụ câu với và ngược lại / and vice versa
- 1
Anh ấy giúp tôi, và ngược lại, tôi cũng giúp anh ấy.
He helps me, and vice versa, I also help him.
- 2
Chúng ta cần hợp tác, và ngược lại, nếu không sẽ gặp khó khăn.
We need to cooperate, and vice versa, otherwise we will face difficulties.
Ghi chú dùng từ và ngược lại
Cụm từ này dùng để diễn tả mối quan hệ hai chiều giữa hai điều kiện hoặc hành động. Các từ liên quan: 'mutually', 'reciprocally', 'tương tác hai chiều'.
Video minh hoạ và ngược lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với và ngược lại
Câu hỏi thường gặp về "và ngược lại"
Và ngược lại tiếng Anh là gì?
Và ngược lại tiếng Anh là "and vice versa" (cụm từ), nghĩa là: và ngược lại, dùng để chỉ mối quan hệ hai chiều giữa hai điều kiện hoặc trạng thái.
"and vice versa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"and vice versa" nghĩa tiếng Việt là "và ngược lại". Cụm từ này dùng để diễn tả mối quan hệ hai chiều giữa hai điều kiện hoặc hành động.
Phát âm "and vice versa" như thế nào?
"and vice versa" có phiên âm IPA /ænd vaɪs ˈvɜrsə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "and vice versa"?
He helps me, and vice versa, I also help him. — Anh ấy giúp tôi, và ngược lại, tôi cũng giúp anh ấy.