The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngược lại tiếng Anh là gì?

ngược lại tiếng Anh là in contrast /ɪn ˈkɑntræst/. Diễn đạt ý nghĩa trái ngược hoặc đối lập với điều đã đề cập.

Hình minh hoạ "ngược lại" tiếng Anh là "in contrast"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in contrast

Cụm từ
/ɪn ˈkɑntræst/

Ví dụ câu với ngược lại / in contrast

  1. 1

    Anh ấy thích cà phê, còn cô ấy thích trà, ngược lại.

    He likes coffee, in contrast, she prefers tea.

  2. 2

    Các nhà khoa học đã phát hiện ra kết quả ngược lại với giả thuyết ban đầu.

    Scientists found results in contrast to the initial hypothesis.

Ghi chú dùng từ ngược lại

Ngược lại dùng để chỉ sự trái ngược hoặc đối lập. Các từ liên quan: đối lập (opposite), phản đối (oppose), trái ngược (contrary).

Video minh hoạ ngược lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngược lại

Câu hỏi thường gặp về "ngược lại"

Ngược lại tiếng Anh là gì?

Ngược lại tiếng Anh là "in contrast" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt ý nghĩa trái ngược hoặc đối lập với điều đã đề cập.

"in contrast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in contrast" nghĩa tiếng Việt là "ngược lại". Ngược lại dùng để chỉ sự trái ngược hoặc đối lập.

Phát âm "in contrast" như thế nào?

"in contrast" có phiên âm IPA /ɪn ˈkɑntræst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in contrast"?

He likes coffee, in contrast, she prefers tea. — Anh ấy thích cà phê, còn cô ấy thích trà, ngược lại.