Tiếng Việt
Hoán đổi tiếng Anh là gì?
hoán đổi tiếng Anh là swap /swɑp/. Thay đổi vị trí hoặc thứ tự của hai hoặc nhiều vật hoặc người cho nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
swap
Ví dụ câu với hoán đổi / swap
- 1
Chúng tôi đã hoán đổi chỗ ngồi để thuận tiện hơn.
We decided to swap seats to make it more comfortable.
- 2
Cặp đôi đã hoán đổi quần áo để tổ chức một buổi diễn thời trang nhỏ.
The couple swapped clothes to host a small fashion show.
Ghi chú dùng từ hoán đổi
Hoán đổi là hành động thay thế vị trí hoặc thứ tự của các vật hoặc người cho nhau. Các từ liên quan gồm 'exchange' (trao đổi), 'trade' (mua bán, trao đổi), 'replace' (thay thế).
Video minh hoạ hoán đổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoán đổi
Câu hỏi thường gặp về "hoán đổi"
Hoán đổi tiếng Anh là gì?
Hoán đổi tiếng Anh là "swap" (động từ), nghĩa là: Thay đổi vị trí hoặc thứ tự của hai hoặc nhiều vật hoặc người cho nhau.
"swap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"swap" nghĩa tiếng Việt là "hoán đổi". Hoán đổi là hành động thay thế vị trí hoặc thứ tự của các vật hoặc người cho nhau.
Phát âm "swap" như thế nào?
"swap" có phiên âm IPA /swɑp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "swap"?
We decided to swap seats to make it more comfortable. — Chúng tôi đã hoán đổi chỗ ngồi để thuận tiện hơn.