The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoán vị tiếng Anh là gì?

hoán vị tiếng Anh là Permutation /ˌpɜːrmjuˈteɪʃn/. Hoán vị là sự sắp xếp lại các phần tử của một tập hợp theo một thứ tự mới.

Hình minh hoạ "hoán vị" tiếng Anh là "Permutation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Permutation

Danh từ
/ˌpɜːrmjuˈteɪʃn/

Ví dụ câu với hoán vị / Permutation

  1. 1

    The permutation of the numbers 1, 2, 3 can be 2, 1, 3.

    The permutation of the set {a, b, c} includes abc, acb, bac, bca, cab, cba.

  2. 2

    Trong toán học, hoán vị giúp xác định các cách sắp xếp khác nhau của các phần tử.

    Permutation is used in mathematics to find different arrangements of elements.

Ghi chú dùng từ hoán vị

Hoán vị là một khái niệm trong toán học liên quan đến việc sắp xếp các phần tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'combination' (kết hợp), 'arrangement' (sắp xếp), và 'ordering' (thứ tự).

Video minh hoạ hoán vị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoán vị

Câu hỏi thường gặp về "hoán vị"

Hoán vị tiếng Anh là gì?

Hoán vị tiếng Anh là "Permutation" (danh từ), nghĩa là: Hoán vị là sự sắp xếp lại các phần tử của một tập hợp theo một thứ tự mới.

"Permutation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Permutation" nghĩa tiếng Việt là "hoán vị". Hoán vị là một khái niệm trong toán học liên quan đến việc sắp xếp các phần tử.

Phát âm "Permutation" như thế nào?

"Permutation" có phiên âm IPA /ˌpɜːrmjuˈteɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Permutation"?

The permutation of the set {a, b, c} includes abc, acb, bac, bca, cab, cba. — The permutation of the numbers 1, 2, 3 can be 2, 1, 3.