The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đổi chỗ tiếng Anh là gì?

đổi chỗ tiếng Anh là swap seats /swɑp siːts/. Thay đổi vị trí của hai người hoặc vật để ngồi hoặc đặt chỗ khác.

Hình minh hoạ "đổi chỗ" tiếng Anh là "swap seats"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

swap seats

Động từ
/swɑp siːts/

Ví dụ câu với đổi chỗ / swap seats

  1. 1

    Chúng tôi đã đổi chỗ để có chỗ ngồi thoải mái hơn.

    We swapped seats to get more comfortable.

  2. 2

    Họ đổi chỗ trong lớp học để ngồi gần bảng hơn.

    They swapped seats in the classroom to sit closer to the board.

Ghi chú dùng từ đổi chỗ

Đổi chỗ là hành động thay đổi vị trí. Các từ liên quan: chuyển chỗ (move seats), hoán đổi (exchange), sắp xếp lại (rearrange).

Video minh hoạ đổi chỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đổi chỗ

Câu hỏi thường gặp về "đổi chỗ"

Đổi chỗ tiếng Anh là gì?

Đổi chỗ tiếng Anh là "swap seats" (động từ), nghĩa là: Thay đổi vị trí của hai người hoặc vật để ngồi hoặc đặt chỗ khác.

"swap seats" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"swap seats" nghĩa tiếng Việt là "đổi chỗ". Đổi chỗ là hành động thay đổi vị trí.

Phát âm "swap seats" như thế nào?

"swap seats" có phiên âm IPA /swɑp siːts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "swap seats"?

We swapped seats to get more comfortable. — Chúng tôi đã đổi chỗ để có chỗ ngồi thoải mái hơn.