Tiếng Việt
Hoàn tất thủ tục tiếng Anh là gì?
hoàn tất thủ tục tiếng Anh là complete procedures /kəmˈpliːt prəˈsiːʤərz/. Hoàn tất các bước cần thiết để chính thức xong một thủ tục hoặc quy trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
complete procedures
Ví dụ câu với hoàn tất thủ tục / complete procedures
- 1
Bạn cần hoàn tất thủ tục đăng ký trước khi bắt đầu học.
You need to complete the registration procedures before starting the course.
- 2
Họ đã hoàn tất thủ tục mua nhà mới.
They have completed the procedures for buying a new house.
Ghi chú dùng từ hoàn tất thủ tục
Thể hiện việc kết thúc các bước hành chính hoặc pháp lý. Các từ liên quan: 'process' (quá trình), 'procedure' (thủ tục), 'formalities' (thủ tục hành chính).
Video minh hoạ hoàn tất thủ tục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàn tất thủ tục
Câu hỏi thường gặp về "hoàn tất thủ tục"
Hoàn tất thủ tục tiếng Anh là gì?
Hoàn tất thủ tục tiếng Anh là "complete procedures" (cụm từ), nghĩa là: Hoàn tất các bước cần thiết để chính thức xong một thủ tục hoặc quy trình.
"complete procedures" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"complete procedures" nghĩa tiếng Việt là "hoàn tất thủ tục". Thể hiện việc kết thúc các bước hành chính hoặc pháp lý.
Phát âm "complete procedures" như thế nào?
"complete procedures" có phiên âm IPA /kəmˈpliːt prəˈsiːʤərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "complete procedures"?
You need to complete the registration procedures before starting the course. — Bạn cần hoàn tất thủ tục đăng ký trước khi bắt đầu học.