Tiếng Việt
Chỉnh hợp tiếng Anh là gì?
chỉnh hợp tiếng Anh là partial permutation /ˈpɑːʃᵊl ˌpɜːmjuːˈteɪʃᵊn/. Hoán vị lấy một phần của tập hợp ban đầu, không nhất thiết phải dùng tất cả các phần tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
partial permutation
Ví dụ câu với chỉnh hợp / partial permutation
- 1
Trong bài toán, chúng ta cần tính số chỉnh hợp của 5 phần tử lấy 3.
In the problem, we need to calculate the number of partial permutations of 5 elements taken 3 at a time.
- 2
Chỉnh hợp giúp xác định thứ tự của các phần tử trong một tập con.
Partial permutations help determine the order of elements in a subset.
Ghi chú dùng từ chỉnh hợp
Chỉnh hợp là một khái niệm trong tổ hợp, liên quan đến việc sắp xếp các phần tử theo thứ tự. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'toán tử', 'tổ hợp', 'hoán vị toàn phần'.
Video minh hoạ chỉnh hợp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉnh hợp
Câu hỏi thường gặp về "chỉnh hợp"
Chỉnh hợp tiếng Anh là gì?
Chỉnh hợp tiếng Anh là "partial permutation" (danh từ), nghĩa là: Hoán vị lấy một phần của tập hợp ban đầu, không nhất thiết phải dùng tất cả các phần tử.
"partial permutation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"partial permutation" nghĩa tiếng Việt là "chỉnh hợp". Chỉnh hợp là một khái niệm trong tổ hợp, liên quan đến việc sắp xếp các phần tử theo thứ tự.
Phát âm "partial permutation" như thế nào?
"partial permutation" có phiên âm IPA /ˈpɑːʃᵊl ˌpɜːmjuːˈteɪʃᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "partial permutation"?
In the problem, we need to calculate the number of partial permutations of 5 elements taken 3 at a time. — Trong bài toán, chúng ta cần tính số chỉnh hợp của 5 phần tử lấy 3.