Tiếng Việt
Hoang phế tiếng Anh là gì?
Hoang phế tiếng Anh là Neglected /nɪˈɡlɛk.tɪd/. Bị bỏ quên hoặc bỏ mặc, không được chăm sóc hoặc sử dụng đúng mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Neglected
Ví dụ câu với Hoang phế / Neglected
- 1
Ngôi nhà hoang phế đã bị bỏ rơi nhiều năm.
The abandoned house was neglected for many years.
- 2
Vườn cây hoang phế cần được dọn dẹp lại.
The neglected garden needs to be cleaned up.
Ghi chú dùng từ Hoang phế
Từ 'Hoang phế' mô tả trạng thái bị bỏ quên hoặc bỏ mặc, thường liên quan đến các công trình hoặc đất đai. Các từ liên quan gồm 'abandoned' (bị bỏ rơi), 'desolate' (hoang vắng), và 'dilapidated' (xuống cấp).
Video minh hoạ Hoang phế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoang phế
Câu hỏi thường gặp về "Hoang phế"
Hoang phế tiếng Anh là gì?
Hoang phế tiếng Anh là "Neglected" (tính từ), nghĩa là: Bị bỏ quên hoặc bỏ mặc, không được chăm sóc hoặc sử dụng đúng mức.
"Neglected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Neglected" nghĩa tiếng Việt là "Hoang phế". Từ 'Hoang phế' mô tả trạng thái bị bỏ quên hoặc bỏ mặc, thường liên quan đến các công trình hoặc đất đai.
Phát âm "Neglected" như thế nào?
"Neglected" có phiên âm IPA /nɪˈɡlɛk.tɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Neglected"?
The abandoned house was neglected for many years. — Ngôi nhà hoang phế đã bị bỏ rơi nhiều năm.