Tiếng Việt
Bỏ xó tiếng Anh là gì?
Bỏ xó tiếng Anh là Neglected /nɪˈɡlɛktɪd/. Bị bỏ quên hoặc không được chú ý đến, thường dùng để miêu tả những vật hoặc người bị bỏ mặc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Neglected
Ví dụ câu với Bỏ xó / Neglected
- 1
Chiếc xe cũ bỏ xó trong gara đã nhiều năm.
The neglected car sat unused in the garage for years.
- 2
Anh ấy cảm thấy bị bỏ xó trong nhóm bạn.
He felt neglected within his friend group.
Ghi chú dùng từ Bỏ xó
Bỏ xó nghĩa là bị bỏ quên hoặc không được chăm sóc. Các từ liên quan gồm có 'discard' (bỏ đi), 'abandon' (bạn bỏ rơi), 'ignore' (bỏ qua).
Video minh hoạ Bỏ xó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bỏ xó
Câu hỏi thường gặp về "Bỏ xó"
Bỏ xó tiếng Anh là gì?
Bỏ xó tiếng Anh là "Neglected" (tính từ), nghĩa là: Bị bỏ quên hoặc không được chú ý đến, thường dùng để miêu tả những vật hoặc người bị bỏ mặc.
"Neglected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Neglected" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ xó". Bỏ xó nghĩa là bị bỏ quên hoặc không được chăm sóc.
Phát âm "Neglected" như thế nào?
"Neglected" có phiên âm IPA /nɪˈɡlɛktɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Neglected"?
The neglected car sat unused in the garage for years. — Chiếc xe cũ bỏ xó trong gara đã nhiều năm.