Tiếng Việt
Hoang sơ tiếng Anh là gì?
Hoang sơ tiếng Anh là Pristine /ˈprɪs.tiːn/. Rất tự nhiên, chưa bị tác động hoặc ô nhiễm, còn nguyên sơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pristine
Ví dụ câu với Hoang sơ / Pristine
- 1
Khu rừng hoang sơ này vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên của nó.
This pristine forest still retains its natural beauty.
- 2
Bãi biển hoang sơ thu hút nhiều du khách yêu thích khám phá thiên nhiên.
The pristine beach attracts many nature-loving tourists.
Ghi chú dùng từ Hoang sơ
Từ 'Pristine' mô tả trạng thái còn nguyên sơ, chưa bị ảnh hưởng. Các từ liên quan gồm 'untouched' (chưa bị tác động), 'unspoiled' (chưa bị phá hủy), 'pristine' thường dùng để nói về thiên nhiên hoặc vật thể còn nguyên vẹn.
Video minh hoạ Hoang sơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoang sơ
Câu hỏi thường gặp về "Hoang sơ"
Hoang sơ tiếng Anh là gì?
Hoang sơ tiếng Anh là "Pristine" (tính từ), nghĩa là: Rất tự nhiên, chưa bị tác động hoặc ô nhiễm, còn nguyên sơ.
"Pristine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pristine" nghĩa tiếng Việt là "Hoang sơ". Từ 'Pristine' mô tả trạng thái còn nguyên sơ, chưa bị ảnh hưởng.
Phát âm "Pristine" như thế nào?
"Pristine" có phiên âm IPA /ˈprɪs.tiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pristine"?
This pristine forest still retains its natural beauty. — Khu rừng hoang sơ này vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên của nó.