The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoang đảo tiếng Anh là gì?

hoang đảo tiếng Anh là uninhabited island /ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd ˈaɪlənd/. Hòn đảo không có người sinh sống, thường hoang vu và ít người biết đến.

Hình minh hoạ "hoang đảo" tiếng Anh là "uninhabited island"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

uninhabited island

Danh từ
/ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd ˈaɪlənd/

Ví dụ câu với hoang đảo / uninhabited island

  1. 1

    The crew landed on a remote uninhabited island to explore.

    Đội thủy thủ đổ bộ lên một hòn đảo hoang vu để khám phá.

  2. 2

    Many uninhabited islands are protected as wildlife reserves.

    Nhiều hòn đảo hoang vu được bảo vệ như các khu bảo tồn động vật hoang dã.

Ghi chú dùng từ hoang đảo

Họa đảo là một dạng của đảo không người ở, liên quan đến các thuật ngữ như đảo hoang, đảo không người sinh sống, và đảo hoang sơ.

Video minh hoạ hoang đảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hoang đảo

Câu hỏi thường gặp về "hoang đảo"

Hoang đảo tiếng Anh là gì?

Hoang đảo tiếng Anh là "uninhabited island" (danh từ), nghĩa là: Hòn đảo không có người sinh sống, thường hoang vu và ít người biết đến.

"uninhabited island" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"uninhabited island" nghĩa tiếng Việt là "hoang đảo". Họa đảo là một dạng của đảo không người ở, liên quan đến các thuật ngữ như đảo hoang, đảo không người sinh sống, và đảo hoang sơ.

Phát âm "uninhabited island" như thế nào?

"uninhabited island" có phiên âm IPA /ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd ˈaɪlənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "uninhabited island"?

Đội thủy thủ đổ bộ lên một hòn đảo hoang vu để khám phá. — The crew landed on a remote uninhabited island to explore.