Tiếng Việt
Hoạnh tài tiếng Anh là gì?
hoạnh tài tiếng Anh là unexpected fortune /ˌʌnɪkˈspɛktɪd ˈfɔːrʧən/. May mắn bất ngờ, vận may không lường trước được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unexpected fortune
Ví dụ câu với hoạnh tài / unexpected fortune
- 1
Anh ấy nhận được một khoản hoạnh tài lớn sau khi trúng số.
He received a large unexpected fortune after winning the lottery.
- 2
Cô ấy tin rằng hoạnh tài là do sự may mắn của trời đất.
She believes that unexpected fortune is due to the luck of the heavens.
Ghi chú dùng từ hoạnh tài
Hoạnh tài đề cập đến sự may mắn bất ngờ, thường liên quan đến tiền bạc hoặc cơ hội tốt. Các từ liên quan: 'luck' (may mắn), 'fortune' (vận mệnh), 'serendipity' (tình cờ may mắn).
Video minh hoạ hoạnh tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoạnh tài
Câu hỏi thường gặp về "hoạnh tài"
Hoạnh tài tiếng Anh là gì?
Hoạnh tài tiếng Anh là "unexpected fortune" (danh từ), nghĩa là: May mắn bất ngờ, vận may không lường trước được.
"unexpected fortune" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unexpected fortune" nghĩa tiếng Việt là "hoạnh tài". Hoạnh tài đề cập đến sự may mắn bất ngờ, thường liên quan đến tiền bạc hoặc cơ hội tốt.
Phát âm "unexpected fortune" như thế nào?
"unexpected fortune" có phiên âm IPA /ˌʌnɪkˈspɛktɪd ˈfɔːrʧən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unexpected fortune"?
He received a large unexpected fortune after winning the lottery. — Anh ấy nhận được một khoản hoạnh tài lớn sau khi trúng số.