Tiếng Việt
Tài vận tiếng Anh là gì?
tài vận tiếng Anh là fortune /ˈfɔːr.tʃuːn/. Vận may hoặc số phận mang lại sự giàu có hoặc thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fortune
Ví dụ câu với tài vận / fortune
- 1
Anh ấy luôn tin rằng tài vận sẽ mỉm cười với mình trong dự án này.
He always believes that fortune will smile upon him in this project.
- 2
Việc trúng số là một ví dụ điển hình của tài vận tốt.
Winning the lottery is a prime example of good fortune.
Ghi chú dùng từ tài vận
Tài vận đề cập đến sự may mắn hoặc số phận mang lại thành công hoặc giàu có. Các từ liên quan gồm 'luck' (may mắn), 'destiny' (số phận), 'prosperity' (thịnh vượng).
Video minh hoạ tài vận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài vận
Câu hỏi thường gặp về "tài vận"
Tài vận tiếng Anh là gì?
Tài vận tiếng Anh là "fortune" (danh từ), nghĩa là: Vận may hoặc số phận mang lại sự giàu có hoặc thành công.
"fortune" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fortune" nghĩa tiếng Việt là "tài vận". Tài vận đề cập đến sự may mắn hoặc số phận mang lại thành công hoặc giàu có.
Phát âm "fortune" như thế nào?
"fortune" có phiên âm IPA /ˈfɔːr.tʃuːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fortune"?
He always believes that fortune will smile upon him in this project. — Anh ấy luôn tin rằng tài vận sẽ mỉm cười với mình trong dự án này.