Tiếng Việt
Cầu tài tiếng Anh là gì?
cầu tài tiếng Anh là seek fortune /siːk ˈfɔːrtʃən/. Cố gắng tìm kiếm vận may hoặc cơ hội để làm giàu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seek fortune
Ví dụ câu với cầu tài / seek fortune
- 1
Anh ấy luôn cầu tài bằng cách đầu tư vào các dự án mới.
He always seeks fortune by investing in new projects.
- 2
Cô ấy mong muốn cầu tài để thoát khỏi khó khăn tài chính.
She hopes to seek fortune to escape financial difficulties.
Ghi chú dùng từ cầu tài
Cầu tài là hành động tìm kiếm vận may để làm giàu. Các từ liên quan: 'đầu tư' (investment), 'may mắn' (luck), 'thành công' (success).
Video minh hoạ cầu tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầu tài
Câu hỏi thường gặp về "cầu tài"
Cầu tài tiếng Anh là gì?
Cầu tài tiếng Anh là "seek fortune" (động từ), nghĩa là: Cố gắng tìm kiếm vận may hoặc cơ hội để làm giàu.
"seek fortune" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seek fortune" nghĩa tiếng Việt là "cầu tài". Cầu tài là hành động tìm kiếm vận may để làm giàu.
Phát âm "seek fortune" như thế nào?
"seek fortune" có phiên âm IPA /siːk ˈfɔːrtʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seek fortune"?
He always seeks fortune by investing in new projects. — Anh ấy luôn cầu tài bằng cách đầu tư vào các dự án mới.