Tiếng Việt
Kinh tế khó khăn tiếng Anh là gì?
kinh tế khó khăn tiếng Anh là Challenging Economics /ˈʧælɪnʤɪŋ ˌiːkəˈnɒmɪks/. Kinh tế gặp nhiều khó khăn, thách thức trong hoạt động và phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Challenging Economics
Ví dụ câu với kinh tế khó khăn / Challenging Economics
- 1
The country is facing challenging economics due to recent financial crises.
Quốc gia đang đối mặt với kinh tế khó khăn do khủng hoảng tài chính gần đây.
- 2
Small businesses struggle in challenging economics.
Các doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong kinh tế khó khăn.
Ghi chú dùng từ kinh tế khó khăn
Thuật ngữ này mô tả tình hình kinh tế gặp nhiều thử thách. Các từ liên quan: recession (suy thoái), inflation (lạm phát), downturn (suy thoái kinh tế).
Video minh hoạ kinh tế khó khăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh tế khó khăn
Câu hỏi thường gặp về "kinh tế khó khăn"
Kinh tế khó khăn tiếng Anh là gì?
Kinh tế khó khăn tiếng Anh là "Challenging Economics" (danh từ), nghĩa là: Kinh tế gặp nhiều khó khăn, thách thức trong hoạt động và phát triển.
"Challenging Economics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Challenging Economics" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế khó khăn". Thuật ngữ này mô tả tình hình kinh tế gặp nhiều thử thách.
Phát âm "Challenging Economics" như thế nào?
"Challenging Economics" có phiên âm IPA /ˈʧælɪnʤɪŋ ˌiːkəˈnɒmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Challenging Economics"?
Quốc gia đang đối mặt với kinh tế khó khăn do khủng hoảng tài chính gần đây. — The country is facing challenging economics due to recent financial crises.