The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học lực giỏi tiếng Anh là gì?

học lực giỏi tiếng Anh là very good academic achievement /ˈvɛri ɡʊd ˌækəˈdɛmɪk əˈʧiːvmənt/. Thành tích học tập xuất sắc, thể hiện khả năng học tập tốt của học sinh hoặc sinh viên.

Hình minh hoạ "học lực giỏi" tiếng Anh là "very good academic achievement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

very good academic achievement

Danh từ
/ˈvɛri ɡʊd ˌækəˈdɛmɪk əˈʧiːvmənt/

Ví dụ câu với học lực giỏi / very good academic achievement

  1. 1

    She was awarded for her very good academic achievement.

    Cô ấy đã được thưởng vì thành tích học tập rất tốt của mình.

  2. 2

    His very good academic achievement helped him get into a prestigious university.

    Thành tích học tập rất tốt của anh ấy đã giúp anh vào một trường đại học danh tiếng.

Ghi chú dùng từ học lực giỏi

Học lực giỏi thể hiện khả năng học tập xuất sắc. Các từ liên quan: 'academic excellence' (xuất sắc học thuật), 'scholarly achievement' (thành tích học thuật), 'academic performance' (thành tích học tập).

Video minh hoạ học lực giỏi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học lực giỏi

Câu hỏi thường gặp về "học lực giỏi"

Học lực giỏi tiếng Anh là gì?

Học lực giỏi tiếng Anh là "very good academic achievement" (danh từ), nghĩa là: Thành tích học tập xuất sắc, thể hiện khả năng học tập tốt của học sinh hoặc sinh viên.

"very good academic achievement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"very good academic achievement" nghĩa tiếng Việt là "học lực giỏi". Học lực giỏi thể hiện khả năng học tập xuất sắc.

Phát âm "very good academic achievement" như thế nào?

"very good academic achievement" có phiên âm IPA /ˈvɛri ɡʊd ˌækəˈdɛmɪk əˈʧiːvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "very good academic achievement"?

Cô ấy đã được thưởng vì thành tích học tập rất tốt của mình. — She was awarded for her very good academic achievement.