The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự thành đạt tiếng Anh là gì?

Sự thành đạt tiếng Anh là Achievement /əˈʧiːvmənt/. Kết quả hoặc thành tựu đạt được sau quá trình nỗ lực hoặc cố gắng.

Hình minh hoạ "Sự thành đạt" tiếng Anh là "Achievement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Achievement

Danh từ
/əˈʧiːvmənt/

Ví dụ câu với Sự thành đạt / Achievement

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy tự hào về những thành tựu trong sự nghiệp của mình.

    He feels proud of his achievements in his career.

  2. 2

    Thành tựu của cô ấy là một ví dụ cho mọi người trẻ.

    Her achievement is an example for young people.

Ghi chú dùng từ Sự thành đạt

Sự thành đạt đề cập đến kết quả đạt được sau quá trình nỗ lực. Các từ liên quan: thành công (success), thành tựu (accomplishment), tiến bộ (progress).

Video minh hoạ Sự thành đạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sự thành đạt

Câu hỏi thường gặp về "Sự thành đạt"

Sự thành đạt tiếng Anh là gì?

Sự thành đạt tiếng Anh là "Achievement" (danh từ), nghĩa là: Kết quả hoặc thành tựu đạt được sau quá trình nỗ lực hoặc cố gắng.

"Achievement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Achievement" nghĩa tiếng Việt là "Sự thành đạt". Sự thành đạt đề cập đến kết quả đạt được sau quá trình nỗ lực.

Phát âm "Achievement" như thế nào?

"Achievement" có phiên âm IPA /əˈʧiːvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Achievement"?

He feels proud of his achievements in his career. — Anh ấy cảm thấy tự hào về những thành tựu trong sự nghiệp của mình.