Tiếng Việt
Chiến công tiếng Anh là gì?
Chiến công tiếng Anh là War achievement /wɔːr əˈʧiːvmənt/. Thành tích hoặc chiến thắng trong chiến tranh hoặc trận đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
War achievement
Ví dụ câu với Chiến công / War achievement
- 1
Chiến công của đội tuyển đã làm nức lòng người hâm mộ.
The team's war achievement thrilled the fans.
- 2
Anh ấy được khen thưởng vì chiến công trong trận chiến.
He was awarded for his war achievement in the battle.
Ghi chú dùng từ Chiến công
Chiến công đề cập đến thành tích trong chiến tranh hoặc chiến đấu. Các từ liên quan gồm 'chiến thắng' (victory), 'chiến tranh' (war), 'chiến dịch' (campaign).
Video minh hoạ Chiến công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chiến công
Câu hỏi thường gặp về "Chiến công"
Chiến công tiếng Anh là gì?
Chiến công tiếng Anh là "War achievement" (danh từ), nghĩa là: Thành tích hoặc chiến thắng trong chiến tranh hoặc trận đấu.
"War achievement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"War achievement" nghĩa tiếng Việt là "Chiến công". Chiến công đề cập đến thành tích trong chiến tranh hoặc chiến đấu.
Phát âm "War achievement" như thế nào?
"War achievement" có phiên âm IPA /wɔːr əˈʧiːvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "War achievement"?
The team's war achievement thrilled the fans. — Chiến công của đội tuyển đã làm nức lòng người hâm mộ.