Tiếng Việt
Kỳ tích tiếng Anh là gì?
kỳ tích tiếng Anh là achievement /əˈtʃiːvmənt/. Thành tựu xuất sắc hoặc thành công lớn đạt được sau nỗ lực dài hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
achievement
Ví dụ câu với kỳ tích / achievement
- 1
Việc anh ấy giành huy chương vàng là một kỳ tích trong sự nghiệp thể thao của mình.
His winning the gold medal was a remarkable achievement in his sports career.
- 2
Kỳ tích của đội bóng nhỏ này khiến cả thế giới phải ngưỡng mộ.
The achievement of this small football team amazed the whole world.
Ghi chú dùng từ kỳ tích
Kỳ tích là thành tựu đặc biệt, thường liên quan đến những nỗ lực lớn. Các từ liên quan: thành tựu (achievement), thành công (success), xuất sắc (excellent).
Video minh hoạ kỳ tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỳ tích
Câu hỏi thường gặp về "kỳ tích"
Kỳ tích tiếng Anh là gì?
Kỳ tích tiếng Anh là "achievement" (danh từ), nghĩa là: Thành tựu xuất sắc hoặc thành công lớn đạt được sau nỗ lực dài hạn.
"achievement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"achievement" nghĩa tiếng Việt là "kỳ tích". Kỳ tích là thành tựu đặc biệt, thường liên quan đến những nỗ lực lớn.
Phát âm "achievement" như thế nào?
"achievement" có phiên âm IPA /əˈtʃiːvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "achievement"?
His winning the gold medal was a remarkable achievement in his sports career. — Việc anh ấy giành huy chương vàng là một kỳ tích trong sự nghiệp thể thao của mình.