Tiếng Việt
Học sinh cuối cấp tiếng Anh là gì?
học sinh cuối cấp tiếng Anh là senior student /ˈsinjər ˈstudənt/. Học sinh đang ở cấp cuối cùng của trường trung học phổ thông hoặc đại học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
senior student
Ví dụ câu với học sinh cuối cấp / senior student
- 1
Các học sinh cuối cấp chuẩn bị thi tốt nghiệp.
Senior students are preparing for their final exams.
- 2
Học sinh cuối cấp thường có nhiều áp lực hơn.
Senior students often face more pressure.
Ghi chú dùng từ học sinh cuối cấp
Học sinh cuối cấp là những học sinh đang ở giai đoạn cuối của chương trình học. Các thuật ngữ liên quan: 'tân sinh viên' (freshman), 'học sinh trung học' (high school student), 'sinh viên' (college student).
Video minh hoạ học sinh cuối cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học sinh cuối cấp
Câu hỏi thường gặp về "học sinh cuối cấp"
Học sinh cuối cấp tiếng Anh là gì?
Học sinh cuối cấp tiếng Anh là "senior student" (danh từ), nghĩa là: Học sinh đang ở cấp cuối cùng của trường trung học phổ thông hoặc đại học.
"senior student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"senior student" nghĩa tiếng Việt là "học sinh cuối cấp". Học sinh cuối cấp là những học sinh đang ở giai đoạn cuối của chương trình học.
Phát âm "senior student" như thế nào?
"senior student" có phiên âm IPA /ˈsinjər ˈstudənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "senior student"?
Senior students are preparing for their final exams. — Các học sinh cuối cấp chuẩn bị thi tốt nghiệp.