The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học sinh trung học tiếng Anh là gì?

học sinh trung học tiếng Anh là high school student /haɪ skul ˈstudənt/. Học sinh đang học ở cấp trung học phổ thông.

Hình minh hoạ "học sinh trung học" tiếng Anh là "high school student"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

high school student

Danh từ
/haɪ skul ˈstudənt/

Ví dụ câu với học sinh trung học / high school student

  1. 1

    Các học sinh trung học thường học từ 6 giờ sáng đến 4 giờ chiều.

    High school students often study from 6 a.m. to 4 p.m.

  2. 2

    Các học sinh trung học cần chuẩn bị cho kỳ thi cuối năm.

    High school students need to prepare for the end-of-year exams.

Ghi chú dùng từ học sinh trung học

Học sinh trung học là những người đang học tại trường trung học phổ thông. Các thuật ngữ liên quan: 'middle school student' (học sinh trung học cơ sở), 'elementary student' (học sinh tiểu học), 'student' (học sinh, sinh viên).

Video minh hoạ học sinh trung học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học sinh trung học

Câu hỏi thường gặp về "học sinh trung học"

Học sinh trung học tiếng Anh là gì?

Học sinh trung học tiếng Anh là "high school student" (danh từ), nghĩa là: Học sinh đang học ở cấp trung học phổ thông.

"high school student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"high school student" nghĩa tiếng Việt là "học sinh trung học". Học sinh trung học là những người đang học tại trường trung học phổ thông.

Phát âm "high school student" như thế nào?

"high school student" có phiên âm IPA /haɪ skul ˈstudənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "high school student"?

High school students often study from 6 a.m. to 4 p.m. — Các học sinh trung học thường học từ 6 giờ sáng đến 4 giờ chiều.