Tiếng Việt
Học sinh trung học cơ sở tiếng Anh là gì?
học sinh trung học cơ sở tiếng Anh là junior high school student /ˈʤunjər haɪ skul ˈstudənt/. Học sinh đang học cấp trung học cơ sở, thường từ lớp 6 đến lớp 9.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
junior high school student
Ví dụ câu với học sinh trung học cơ sở / junior high school student
- 1
The junior high school student participated in the science fair.
Học sinh trung học cơ sở đã tham gia hội chợ khoa học.
- 2
Many junior high school students enjoy playing sports after school.
Nhiều học sinh trung học cơ sở thích chơi thể thao sau giờ học.
Ghi chú dùng từ học sinh trung học cơ sở
Học sinh trung học cơ sở là học sinh từ lớp 6 đến lớp 9. Các từ liên quan: 'elementary school student' (học sinh tiểu học), 'high school student' (học sinh trung học phổ thông).
Video minh hoạ học sinh trung học cơ sở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học sinh trung học cơ sở
Câu hỏi thường gặp về "học sinh trung học cơ sở"
Học sinh trung học cơ sở tiếng Anh là gì?
Học sinh trung học cơ sở tiếng Anh là "junior high school student" (danh từ), nghĩa là: Học sinh đang học cấp trung học cơ sở, thường từ lớp 6 đến lớp 9.
"junior high school student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"junior high school student" nghĩa tiếng Việt là "học sinh trung học cơ sở". Học sinh trung học cơ sở là học sinh từ lớp 6 đến lớp 9.
Phát âm "junior high school student" như thế nào?
"junior high school student" có phiên âm IPA /ˈʤunjər haɪ skul ˈstudənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "junior high school student"?
Học sinh trung học cơ sở đã tham gia hội chợ khoa học. — The junior high school student participated in the science fair.